meconopsis betonicifolia

meconopsis betonicifolia

A gardener carefully tends to a meconopsis betonicifolia in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Meconopsis betonicifolia tên khoa học của một loài cây lâu năm nguồn gốc từ Trung Quốc. Loài cây này nổi bật với những bông hoa màu từ hồng tím nhạt đến xanh da trời tươi sáng, mọc thành chùm rủ xuống (dạng xim rủ).

dụ sử dụng
  • (Khu vườn trưng bày một khóm meconopsis betonicifolia xinh đẹp đang nở rộ.)
  • (Meconopsis betonicifolia thường được gọi là "anh túc xanh Himalaya" những bông hoa xanh da trời nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: Loài cây này thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn khí hậu mát mẻ, ẩm ướt.

    • Cultivating meconopsis betonicifolia requires well-drained soil and partial shade. (Việc trồng meconopsis betonicifolia đòi hỏi đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
  • Trong thực vật học: Được phân loại trong chi Meconopsis, họ Papaveraceae (họ anh túc).

    • Taxonomists have debated the classification of meconopsis betonicifolia within the genus. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về việc phân loại meconopsis betonicifolia trong chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Meconopsis (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài anh túc xanh, trong đó meconopsis betonicifolia.

    • The genus Meconopsis includes several species prized for their blue flowers. (Chi Meconopsis bao gồm nhiều loài được ưa chuộng hoa màu xanh của chúng.)
  • Betonicifolia (tính từ trong danh pháp khoa học): Nghĩa " giống cây betony" (một loài cây trong họ bạc hà).

    • The species name "betonicifolia" refers to the leaf shape resembling that of betony. (Tên loài "betonicifolia" ám chỉ hình dạng giống như của cây betony.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây anh túc xanh Himalaya (Himalayan blue poppy): Tên thông thường trong tiếng Việt.

    • Người làm vườn thường gọi meconopsis betonicifolia "anh túc xanh Himalaya".
  • Cây meconopsis betony: Tên dịch thuật từ danh pháp khoa học.

    • Tên "meconopsis betony" mô tả chính xác đặc điểm của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Meconopsis betonicifolia in cultivation: Meconopsis betonicifolia trong trồng trọt.

    • Meconopsis betonicifolia in cultivation requires careful attention to soil pH. (Meconopsis betonicifolia trong trồng trọt đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến độ pH của đất.)
  • Flower of meconopsis betonicifolia: Hoa của meconopsis betonicifolia.

    • The flower of meconopsis betonicifolia is a prized sight in alpine gardens. (Hoa của meconopsis betonicifolia một cảnh tượng quý giá trong các khu vườn trên núi cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây đặc thù này.)